Bản dịch của từ Commercialise trong tiếng Việt

Commercialise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercialise (Verb)

kəmˈɝɹʃəlaɪz
kəmˈɝɹʃəlaɪz
01

Để quảng bá hoặc tiếp thị một sản phẩm.

To promote or market a product.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khai thác cái gì đó để kiếm lợi nhuận.

To exploit something for profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để làm cho một cái gì đó khả thi về mặt thương mại.

To make something commercially viable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ