Bản dịch của từ Commercialise trong tiếng Việt

Commercialise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercialise(Verb)

kəmˈɝɹʃəlaɪz
kəmˈɝɹʃəlaɪz
01

Để biến thứ gì đó thành có thể thương mại hóa

To make something commercially viable

使某事在商业上可行。

Ví dụ
02

Quảng bá hoặc tiếp thị một sản phẩm

To promote or market a product.

用以推广或营销某个产品。

Ví dụ
03

Kiếm lợi nhuận từ việc gì đó

Exploit something to make a profit.

开采某物以获取利润。

Ví dụ

Dạng động từ của Commercialise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Commercialise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Commercialised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Commercialised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Commercialises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Commercialising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ