Anh - Việt

Bản dịch của từ Committal trong tiếng Việt

committal

Noun

committal (Noun)

/kəˈmɪ.təl/
/kəˈmɪ.təl/
AI

Nghĩa 01

Hành động chôn cất một thi thể; việc đưa tro cốt hoặc xác người đã mất xuống đất/nhà mồ theo nghi thức.

The burial of a dead body.

Ví dụ
Sự an táng của cơ thể của John diễn ra tại nghĩa trang.The committal of John's body took place at the cemetery.
Không có lễ an táng nào cho nạn nhân không xác định.There was no committal ceremony for the unidentified victim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đưa một người vào Nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần (quyết định giam giữ hoặc chuyển vào cơ sở điều trị).

The action of sending a person to prison or a psychiatric hospital.

Ví dụ
Việc đưa anh ta vào bệnh viện tâm thần là cần thiết cho sự an toàn của anh ta.His committal to the psychiatric hospital was necessary for his safety.
Lệnh bắt giam của thẩm phán đã làm cho cộng đồng sốc.The judge's committal order shocked the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của committal (Noun)

SingularPlural

committal

committals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh