committal
Noun
committal (Noun)
/kəˈmɪ.təl/
/kəˈmɪ.təl/
AI
Ví dụ
Sự an táng của cơ thể của John diễn ra tại nghĩa trang.The committal of John's body took place at the cemetery.
Không có lễ an táng nào cho nạn nhân không xác định.There was no committal ceremony for the unidentified victim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc đưa anh ta vào bệnh viện tâm thần là cần thiết cho sự an toàn của anh ta.His committal to the psychiatric hospital was necessary for his safety.
Lệnh bắt giam của thẩm phán đã làm cho cộng đồng sốc.The judge's committal order shocked the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của committal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
committal | committals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "committal" xuất phát từ động từ "commit", mang ý nghĩa liên quan đến việc cam kết hoặc giao phó một cái gì đó cho một tổ chức, người hay hệ thống nào đó. Trong bối cảnh pháp lý, "committal" thường đề cập đến việc chuyển giao một cá nhân vào cơ sở tế bần hoặc nhà tù. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ pháp hoặc nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.