Anh - Việt

Bản dịch của từ Commodities trong tiếng Việt

commodities

Noun

commodities (Noun)

/kəmˈɑdətiz/
/kəmˈɑdətiz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “commodity” — các mặt hàng, hàng hóa (thường là hàng vật chất được mua bán, trao đổi trên thị trường).

Dạng số nhiều của “commodity” — các mặt hàng, hàng hóa (thường là hàng vật chất được mua bán, trao đổi trên thị trường).

plural of commodity.

Ví dụ
Nhiều quốc gia giao dịch hàng hóa như dầu mỏ và vàng hàng năm.Many countries trade commodities like oil and gold every year.
Không phải tất cả hàng hóa đều có giá trị như nhau trên thị trường.Not all commodities are equally valuable in the market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của commodities (Noun)

SingularPlural

commodity

commodities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh