Bản dịch của từ Commodity trong tiếng Việt

Commodity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commodity(Noun)

kəmˈɑdəti
kəmˈɑdɪti
01

Sản phẩm thô hoặc hàng hóa cơ bản (như đồng, cà phê, lúa gạo) được mua bán trên thị trường hoặc trên sàn giao dịch; thường là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất hoặc xuất khẩu.

A raw material or primary agricultural product that can be bought and sold, such as copper or coffee.

Ví dụ

Dạng danh từ của Commodity (Noun)

SingularPlural

Commodity

Commodities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ