Anh - Việt
commodities
Noun
commodities (Noun)
/kəmˈɑdətiz/
/kəmˈɑdətiz/
AI
Ví dụ
Nhiều quốc gia giao dịch hàng hóa như dầu mỏ và vàng hàng năm.Many countries trade commodities like oil and gold every year.
Không phải tất cả hàng hóa đều có giá trị như nhau trên thị trường.Not all commodities are equally valuable in the market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commodities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commodity | commodities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Commodities" là thuật ngữ chỉ các hàng hóa cơ bản được sản xuất để tiêu thụ, thường là nguyên liệu hoặc sản phẩm nông nghiệp như dầu mỏ, ngũ cốc và kim loại quý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại, cách giao dịch và quy định liên quan đến hàng hóa có thể khác nhau giữa hai quốc gia này.