Bản dịch của từ Common advocacy trong tiếng Việt
Common advocacy
Noun [U/C]

Common advocacy(Noun)
kˈɒmən ˈædvəkəsi
ˈkɑmən ˈædˌvɑkəsi
01
Ngành nghề vận động vì người khác, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý hoặc công bằng xã hội
The profession involves safeguarding the rights of others, especially within legal frameworks or social justice contexts.
这个职业旨在为他人维护权益,尤其是在法律环境或社会正义方面发挥作用。
Ví dụ
02
Sự ủng hộ hoặc khuyến nghị công khai đối với một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể
Public support or endorsement for a particular cause or policy.
公开支持或倡议某个特定的事业或政策。
Ví dụ
