Bản dịch của từ Common root trong tiếng Việt

Common root

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common root(Noun)

kˈɒmən zˈuːt
ˈkɑmən ˈrut
01

Phần gốc của một từ mà các hậu tố có thể được thêm vào

The base part of a word to which affixes can be added

Ví dụ
02

Một yếu tố ngôn ngữ chung tạo thành nền tảng cho một tập hợp từ có nghĩa liên quan.

A shared linguistic element that forms the basis of a set of words with related meanings

Ví dụ
03

Một nguồn gốc cơ bản hoặc chính

A fundamental or primary source

Ví dụ