Bản dịch của từ Common root trong tiếng Việt
Common root
Noun [U/C]

Common root(Noun)
kˈɒmən zˈuːt
ˈkɑmən ˈrut
Ví dụ
02
Một yếu tố ngôn ngữ chung tạo thành nền tảng cho một tập hợp từ có nghĩa liên quan.
A shared linguistic element that forms the basis of a set of words with related meanings
Ví dụ
03
Một nguồn gốc cơ bản hoặc chính
A fundamental or primary source
Ví dụ
