Bản dịch của từ Common vocabulary trong tiếng Việt

Common vocabulary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common vocabulary(Noun)

kˈɒmən vəʊkˈæbjʊləri
ˈkɑmən ˌvoʊˈkæbjəɫɝi
01

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng thường xuyên trong một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực kiến thức nhất định

A word or phrase commonly used within a specific language or field of knowledge.

在特定语言或专业领域中,经常使用的词语或短语

Ví dụ
02

Những từ ngữ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc bởi một nhóm người

Words used in a language or by a group of people.

一种语言或某个群体使用的词汇

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các từ ngữ và cụm từ được nhiều người biết đến và hiểu rõ

A collection of words and phrases that are widely recognized and understood.

这是一些广泛认知和理解的词语和短语的集合。

Ví dụ