Bản dịch của từ Community contention trong tiếng Việt
Community contention
Noun [U/C]

Community contention(Noun)
kəmjˈuːnɪti kəntˈɛnʃən
kəmˈjunəti kənˈtɛnʃən
01
Tình trạng chia sẻ hoặc có chung những thái độ và sở thích
Sharing the same attitude and interests.
这是关于分享的状态,或者是共同的态度和喜好。
Ví dụ
Ví dụ
