ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Community contention
Điều kiện để chia sẻ hoặc có những thái độ và sở thích chung.
The state of sharing or having common attitudes and interests.
共享或具备某些共同态度和兴趣的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung nào đó.
A group of people living in the same place or sharing a common characteristic.
一群生活在同一个地方或具有某些共同特征的人。
Một tập hợp những cá nhân được tổ chức dưới một mục đích hoặc sở thích chung.
A group of individuals organized around a common purpose or interest.
一个由共同目标或兴趣组成的集体。