Bản dịch của từ Community server trong tiếng Việt
Community server
Noun [U/C]

Community server(Noun)
kəmjˈunəti sɝˈvɚ
kəmjˈunəti sɝˈvɚ
Ví dụ
02
Một máy chủ cung cấp các ứng dụng và dịch vụ cho một nhóm người dùng, giúp họ có thể phối hợp và trao đổi thông tin với nhau.
A server that stores applications and services for a group of users, enabling collaboration and communication.
一个用来托管应用和服务的服务器,供一组用户协作和沟通使用。
Ví dụ
