Bản dịch của từ Community wear trong tiếng Việt

Community wear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community wear(Noun)

kəmjˈuːnɪti wˈɛə
kəmˈjunəti ˈwɛr
01

Phong cách hay cách thể hiện của một cộng đồng qua cách ăn mặc

The collective style or the way a specific community expresses itself through clothing.

这是指一个群体通过服装展现自我风格或表达共同身份的方式。

Ví dụ
02

Một loại trang phục hoặc phụ kiện được mặc để thể hiện sự thuộc về một cộng đồng

A type of clothing or accessory worn to show a sense of belonging to a community.

一种用来展现归属感的服装或配饰

Ví dụ
03

Trang phục phản ánh bản sắc hoặc giá trị chung của thành viên trong cộng đồng

Clothing reflects the identity or shared values of community members.

体现社区成员共同身份或价值观的着装

Ví dụ