Bản dịch của từ Companionage trong tiếng Việt

Companionage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companionage(Noun)

kəmpˈænjədʒɨŋ
kəmpˈænjədʒɨŋ
01

Danh sách các Thành Viên (Companions) của một số huân chương hoặc hội hiệp sĩ, được đặt thành một mục trong sách giống như các phần liệt kê quý tộc, bá tước, hiệp sĩ thụ phong, v.v.

A list of the Companions of certain orders of knighthood forming a section in a book also listing peers baronets etc.

骑士团成员名单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh