Bản dịch của từ Company hierarchy chart trong tiếng Việt

Company hierarchy chart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Company hierarchy chart(Noun)

kˈɒmpəni hˈiərɑːki tʃˈɑːt
ˈkəmpəni ˈhɪrɑrki ˈtʃɑrt
01

Một bản biểu diễn trực quan về cơ cấu tổ chức, thể hiện mối quan hệ giữa các cấp và chức vụ khác nhau.

A visual diagram that depicts the structure of an organization, illustrating the relationships between different levels and positions.

这是一张直观的图表,展示一个组织的结构,清楚地显示各个层级和岗位之间的关系。

Ví dụ
02

Một sơ đồ thể hiện các phòng ban và cấp quản lý khác nhau trong một công ty.

A diagram illustrating the various departments and management levels within a company.

一张展示公司内部各个部门及管理层级的结构图

Ví dụ
03

Sự sắp xếp của các bộ phận hoặc cá nhân trong một công ty theo thứ bậc hoặc quyền hạn của họ

This is the hierarchy of individuals or departments within a company, based on their rank or authority.

这描述了企业内部按照职位等级或权力大小对个人或部门进行的安排。

Ví dụ