Bản dịch của từ Compelling argument trong tiếng Việt
Compelling argument

Compelling argument(Noun)
Một lý lẽ hoặc phát ngôn thuyết phục, có thể thuyết phục người khác ủng hộ một quan điểm hoặc quyết định nhất định.
A reason or compelling statement that supports a particular viewpoint or decision.
一个有说服力或令人信服的理由或陈述,用以支持某个特定的观点或决定。
Một luận điểm đủ sức hấp dẫn hoặc gây ấn tượng.
A compelling argument that grabs attention or earns admiration.
足以引人注目或令人敬佩的论点
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "compelling argument" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và tranh luận. Nó chỉ một lập luận có sức thuyết phục mạnh mẽ, có thể ảnh hưởng đến quyết định hoặc ý kiến của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên của từ "compelling" (/kəmˈpɛlɪŋ/), trong khi tiếng Anh Anh có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, mục đích và cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Khái niệm "compelling argument" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và tranh luận. Nó chỉ một lập luận có sức thuyết phục mạnh mẽ, có thể ảnh hưởng đến quyết định hoặc ý kiến của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên của từ "compelling" (/kəmˈpɛlɪŋ/), trong khi tiếng Anh Anh có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, mục đích và cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
