Anh - Việt

Bản dịch của từ Compensations trong tiếng Việt

compensations

Noun

compensations (Noun)

/kˌɒmpənsˈeɪʃənz/
/ˌkɑmpənˈseɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Một thứ được trao tặng để bù đắp cho một mất mát hoặc tổn thương.

Một thứ được trao tặng để bù đắp cho một mất mát hoặc tổn thương.

Something given to make up for a loss or injury

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2023, các khoản đền bù của chính phủ giúp các gia đình bị ảnh hưởng xây lại nhà.After the 2023 flood, government compensations helped affected families rebuild homes.
Tòa án không trao khoản bồi thường nào cho những công nhân bị thương tại nhà máy.The court offered no compensations to workers injured at the factory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoản thanh toán hoặc phần thưởng được trao cho dịch vụ đã thực hiện hoặc cho những tổn thất đã chịu đựng.

Khoản thanh toán hoặc phần thưởng được trao cho dịch vụ đã thực hiện hoặc cho những tổn thất đã chịu đựng.

Payment or reward given for services rendered or for the loss suffered

Ví dụ
Sau trận lũ, các gia đình địa phương nhận được khoản bồi thường từ chính phủ.After the flood, local families received compensations from the government.
Sau tai nạn nhà máy, các khoản bồi thường của công nhân không đủ trả chi phí y tế.The workers' compensations did not cover medical costs after the factory accident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động bồi thường hoặc trạng thái được bồi thường.

Hành động bồi thường hoặc trạng thái được bồi thường.

The act of compensating or the state of being compensated

Ví dụ
Chính phủ đã trao các khoản bồi thường cho nạn nhân lũ lụt sau thảm họa năm 2023.The government offered compensations to flood victims after the 2023 disaster.
Cộng đồng không nên chấp nhận những khoản bồi thường bất công cho các con sông bị ô nhiễm.Communities should not accept unfair compensations for polluted rivers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh