Anh - Việt
competitions
Noun
competitions (Noun)
/kˌɒmpɪtˈɪʃənz/
/ˌkɑmpəˈtɪʃənz/
AI
Ví dụ
Các cuộc thi ở trường giúp thanh thiếu niên xây dựng sự tự tin và kỹ năng xã hội.School competitions help teenagers build confidence and social skills.
Các cuộc thi trên mạng không phải lúc nào cũng tạo cơ hội công bằng cho học sinh nghèo.Online competitions do not always create fair chances for poor students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maria tham gia ba cuộc thi cộng đồng để gặp gỡ hàng xóm.In 2024, Maria joined three community competitions to meet neighbors.
David cho rằng các cuộc thi ở trường không cải thiện các mối quan hệ xã hội.David believes school competitions do not improve social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, các cuộc thi ở trường giúp Maya kết bạn qua những dự án cộng đồng.In 2024, school competitions helped Maya make friends through community projects.
Các cuộc thi trực tuyến không cải thiện mối quan hệ xã hội giữa người cao tuổi ở Boston.Online competitions did not improve social ties among elderly residents in Boston.
Từ tiếng Việt gần nghĩa