Anh - Việt

Bản dịch của từ Competitions trong tiếng Việt

competitions

Noun

competitions (Noun)

/kˌɒmpɪtˈɪʃənz/
/ˌkɑmpəˈtɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một sự kiện mà mọi người thi đấu để giành giải thưởng hoặc phần thưởng.

An event in which people compete for a prize or award

Ví dụ
Các cuộc thi ở trường giúp thanh thiếu niên xây dựng sự tự tin và kỹ năng xã hội.School competitions help teenagers build confidence and social skills.
Các cuộc thi trên mạng không phải lúc nào cũng tạo cơ hội công bằng cho học sinh nghèo.Online competitions do not always create fair chances for poor students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động cạnh tranh với người khác

The act of competing against others

Ví dụ
Năm 2024, Maria tham gia ba cuộc thi cộng đồng để gặp gỡ hàng xóm.In 2024, Maria joined three community competitions to meet neighbors.
David cho rằng các cuộc thi ở trường không cải thiện các mối quan hệ xã hội.David believes school competitions do not improve social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuộc thi hoặc chuỗi các cuộc thi mà người chiến thắng được xác định.

A contest or series of contests in which a winner is determined

Ví dụ
Năm 2024, các cuộc thi ở trường giúp Maya kết bạn qua những dự án cộng đồng.In 2024, school competitions helped Maya make friends through community projects.
Các cuộc thi trực tuyến không cải thiện mối quan hệ xã hội giữa người cao tuổi ở Boston.Online competitions did not improve social ties among elderly residents in Boston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh