Bản dịch của từ Complete quality trong tiếng Việt
Complete quality
Noun [U/C]

Complete quality(Noun)
kəmplˈiːt kwˈɒlɪti
kəmˈpɫit ˈkwɑɫəti
01
Bản chất thiết yếu hoặc đặc điểm của một điều gì đó
The essential nature or characteristic of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Mức độ xuất sắc của một điều gì đó
The degree of excellence of something
Ví dụ
