Bản dịch của từ Complete quality trong tiếng Việt

Complete quality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete quality(Noun)

kəmplˈiːt kwˈɒlɪti
kəmˈpɫit ˈkwɑɫəti
01

Bản chất thiết yếu hoặc đặc điểm của một điều gì đó

The essential nature or characteristic of something

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc điều kiện hoàn tất hoặc trọn vẹn.

The state or condition of being entire or finished

Ví dụ
03

Mức độ xuất sắc của một điều gì đó

The degree of excellence of something

Ví dụ