Bản dịch của từ Completely full trong tiếng Việt

Completely full

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Completely full(Adverb)

kəmplˈitli fˈʊl
kəmplˈitli fˈʊl
01

Hoàn toàn; trọn vẹn; ở mức độ toàn bộ, không còn thiếu sót hay chừa lại phần nào.

Totally entirely.

完全地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Completely full(Adjective)

kəmplˈitli fˈʊl
kəmplˈitli fˈʊl
01

Đầy hoàn toàn; chứa hoặc chứa được nhiều nhất có thể, không còn chỗ trống bên trong.

Containing or holding as much or as many as possible having no empty space.

完全满的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh