Bản dịch của từ Compliance meeting trong tiếng Việt
Compliance meeting
Noun

Compliance meeting (Noun)
kˈɒmpliəns mˈiːtɪŋ
ˈkɑmpɫiəns ˈmitɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một buổi tụ họp của các cá nhân để thảo luận về các vấn đề tuân thủ trong tổ chức.
A gathering of individuals to discuss compliance issues within an organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
