Bản dịch của từ Complicate trong tiếng Việt

Complicate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complicate(Verb)

kˈɒmplɪkˌeɪt
ˈkɑmpɫəˌkeɪt
01

Làm cho điều gì đó trở nên khó khăn hơn hoặc phức tạp hơn

To make something more difficult or complicated

让事情变得更加复杂或难办

Ví dụ
02

Liên quan đến những phức tạp hoặc rắc rối trong một vấn đề nào đó

To do with complexity or complications in something.

将复杂或繁琐的细节融入某事中

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên khó khăn hoặc dễ dàng để đối phó hơn

Make something difficult or hard to solve

使某事变得困难或难以应付

Ví dụ