Bản dịch của từ Complicate trong tiếng Việt
Complicate
Verb

Complicate(Verb)
kˈɒmplɪkˌeɪt
ˈkɑmpɫəˌkeɪt
Ví dụ
02
Liên quan đến những phức tạp hoặc rắc rối trong một vấn đề nào đó
To do with complexity or complications in something.
将复杂或繁琐的细节融入某事中
Ví dụ
