Bản dịch của từ Complicated life trong tiếng Việt
Complicated life
Noun [U/C]

Complicated life(Noun)
kˈɒmplɪkˌeɪtɪd lˈaɪf
ˈkɑmpɫəˌkeɪtɪd ˈɫaɪf
01
Một lối sống được đặc trưng bởi những vấn đề đa dạng, phức tạp, đòi hỏi phải được xử lý một cách cẩn thận.
A lifestyle characterized by multifaceted issues or problems that require careful navigation
Ví dụ
02
Trạng thái cảm thấy bối rối hoặc lúng túng trước những khía cạnh khác nhau trong cuộc sống của một người.
The state of being perplexed or confused by the various aspects of ones life
Ví dụ
03
Một cuộc đời khó hiểu và khó đối phó do những phức tạp và thử thách của nó.
A life that is difficult to understand or deal with due to its intricacies and challenges
Ví dụ
