Bản dịch của từ Comprise of trong tiếng Việt

Comprise of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprise of(Phrase)

kəmprˈaɪz ˈɒf
ˈkɑmˌpraɪz ˈɑf
01

Bao gồm

To consist of to be made up of

Ví dụ
02

Bao gồm hoặc chứa như một phần của tổng thể

To include or contain as part of a whole

Ví dụ
03

Hình thành hoặc tạo nên một cái gì đó

To form or constitute something

Ví dụ