Bản dịch của từ Computer technology trong tiếng Việt
Computer technology

Computer technology (Noun)
Lĩnh vực khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc tạo ra, sử dụng và ứng dụng các thiết bị, hệ thống và phần mềm điện tử (máy tính, mạng, chương trình) cũng như nghiên cứu mối quan hệ giữa công nghệ này với đời sống, xã hội và môi trường.
The branch of knowledge that deals with the creation and use of technical means and their interrelation with life society and the environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công nghệ máy tính (computer technology) đề cập đến việc sử dụng máy tính và phần mềm để thực hiện các nhiệm vụ và quy trình khác nhau, bao gồm lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin. Thuật ngữ này có thể bao gồm phần cứng (hardware), phần mềm (software) và hệ thống mạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ ngữ này, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, văn phạm có thể khác nhau, ví dụ như "program" ở Mỹ và "programme" ở Anh có nghĩa khác trong những ngữ cảnh nhất định.
Công nghệ máy tính (computer technology) đề cập đến việc sử dụng máy tính và phần mềm để thực hiện các nhiệm vụ và quy trình khác nhau, bao gồm lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin. Thuật ngữ này có thể bao gồm phần cứng (hardware), phần mềm (software) và hệ thống mạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ ngữ này, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, văn phạm có thể khác nhau, ví dụ như "program" ở Mỹ và "programme" ở Anh có nghĩa khác trong những ngữ cảnh nhất định.
