Bản dịch của từ Conceal witness trong tiếng Việt

Conceal witness

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceal witness(Verb)

kənsˈiːl wˈɪtnəs
ˈkɑnsiɫ ˈwɪtnəs
01

Giữ bí mật, không tiết lộ

Keep a secret means not revealing it.

守口如瓶,不泄露秘密

Ví dụ
02

Che giấu điều gì đó khỏi sự chú ý hoặc nhận biết của người khác

To prevent something from being seen or known.

防止某事被人看到或知道

Ví dụ
03

Che giấu hoặc giữ thứ gì đó tránh xa tầm nhìn

Hide or keep something out of sight.

藏起某物或让它不被看见

Ví dụ

Conceal witness(Noun Uncountable)

kənsˈiːl wˈɪtnəs
ˈkɑnsiɫ ˈwɪtnəs
01

Hành động che giấu điều gì đó

To hide or keep something out of sight.

隐瞒事情的行为

Ví dụ
02

Một cách để che giấu hoặc giả mạo danh tính hoặc hành động của một người

Keep it a secret so you don't reveal it.

保持秘密,避免泄露

Ví dụ
03

Tình trạng bị giấu hoặc giữ kín khỏi tầm mắt

To prevent something from being seen or discovered.

为了阻止某事被看到或被知晓。

Ví dụ