ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Concede points
Nhường hoặc nhượng bộ điều gì đó, chẳng hạn như một điểm trong một cuộc tranh luận hoặc trong một trận đấu.
To concede or give up something as a point in an argument or a game.
在辩论或比赛中让步或让出某个点数
Thường xuyên thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng hoặc sau khi đã phản kháng ban đầu.
Admitting to or acknowledging something often isn't what we want to do initially; it usually comes after some initial resistance.
承认或接受某事,通常是在最初的抗拒或不情愿之后的事情。
Thường dùng để thừa nhận thất bại hoặc thua cuộc trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh luận.
Admitting defeat or loss often happens in a competition or debate.
在比赛或辩论中,承认失败或损失是常有的事。