Bản dịch của từ Conceptual model trong tiếng Việt
Conceptual model
Noun [U/C]

Conceptual model(Noun)
kənsˈɛptʃuːəl mˈɒdəl
kənˈsɛptʃuəɫ ˈmoʊdəɫ
01
Một hình thức thể hiện ý tưởng, hệ thống hoặc quy trình giúp dễ hiểu và giao tiếp hơn.
A performance of an idea, a system, or a process that aids understanding and communication.
这是对一个思想、系统或流程的可视化表现,有助于理解和交流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Một khung lý thuyết phác thảo các nguyên tắc và khái niệm trong một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể
A theoretical framework outlines the principles and concepts within a specific field or subject.
一个阐述特定领域或学科内原则与概念的理论框架
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
