Bản dịch của từ Conceptual model trong tiếng Việt

Conceptual model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptual model(Noun)

kənsˈɛptʃuːəl mˈɒdəl
kənˈsɛptʃuəɫ ˈmoʊdəɫ
01

Một hình thức thể hiện ý tưởng, hệ thống hoặc quy trình giúp dễ hiểu và giao tiếp hơn.

A performance of an idea, a system, or a process that aids understanding and communication.

这是对一个思想、系统或流程的可视化表现,有助于理解和交流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mô hình trừu tượng mô tả các đặc tính và mối quan hệ cốt lõi của một hệ thống hoặc khái niệm

An abstract model outlines the key features and relationships that define a system or concept.

这是用来描述一个系统或概念的核心特征和相互关系的抽象模型。

Ví dụ
03

Một khung lý thuyết phác thảo các nguyên tắc và khái niệm trong một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể

A theoretical framework outlines the principles and concepts within a specific field or subject.

一个阐述特定领域或学科内原则与概念的理论框架

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa