Bản dịch của từ Concert grand trong tiếng Việt

Concert grand

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concert grand(Noun)

kˈɑnsɚt ɡɹˈænd
kˈɑnsɚt ɡɹˈænd
01

Một loại đàn piano dạng lớn, kích thước và cộng hưởng lớn hơn so với piano cỡ tiêu chuẩn, cho tiếng đàn dày, vang và phong phú; thường được dùng trong các buổi hòa nhạc chuyên nghiệp trên sân khấu.

A large piano with a rich sound commonly used in concert performances.

Ví dụ

Concert grand(Adjective)

kˈɑnsɚt ɡɹˈænd
kˈɑnsɚt ɡɹˈænd
01

Miêu tả một cây đàn dương cầm được thiết kế để biểu diễn trong buổi hòa nhạc, thường lớn hơn và âm vang hơn các loại đàn grand piano thông thường.

Denoting a piano designed for concert use typically larger than other types.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh