Bản dịch của từ Concrete roughness trong tiếng Việt

Concrete roughness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concrete roughness(Noun)

kənkrˈiːt rˈɐfnəs
ˈkɑnkrit ˈrəfnəs
01

Một phép đo hoặc đặc điểm mô tả kết cấu bề mặt của bê tông.

A measurement or characteristic describing the surface texture of concrete

Ví dụ
02

Tính chất thô ráp hoặc không đồng nhất về kết cấu

The quality of being rough or uneven in texture

Ví dụ
03

Mức độ không đều hoặc gồ ghề của bề mặt

The degree of irregularity or roughness of a surface

Ví dụ