Bản dịch của từ Concretion trong tiếng Việt

Concretion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concretion(Noun)

kɑnkɹˈiʃn
kɑnkɹˈiʃn
01

Một khối rắn, cứng hình thành do vật chất tích tụ tại chỗ, thường xuất hiện bên trong cơ thể (như sỏi) hoặc trong lớp trầm tích.

A hard solid mass formed by the local accumulation of matter especially within the body or within a mass of sediment.

局部积聚形成的坚硬固体块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ