concretion
concretion (Noun)
Nghĩa 01
Một khối rắn, cứng hình thành do vật chất tích tụ tại chỗ, thường xuất hiện bên trong cơ thể (như sỏi) hoặc trong lớp trầm tích.
A hard solid mass formed by the local accumulation of matter especially within the body or within a mass of sediment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Concretion là một thuật ngữ trong địa chất học, chỉ sự hình thành của các khối vật chất rắn từ sự lắng đọng và kết tụ của khoáng chất trong một môi trường có độ ẩm. Các concretions thường có hình dạng bất thường và được tìm thấy trong các đá trầm tích. Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở ngữ âm, nhưng nghĩa và ứng dụng của từ này trong cả hai biến thể đều giống nhau.