Bản dịch của từ Concurrent variable method trong tiếng Việt

Concurrent variable method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent variable method(Noun)

kənkˈʌrənt vˈeərɪəbəl mˈɛθɒd
kənˈkɝənt ˈvɛriəbəɫ ˈmɛθəd
01

Một kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu để đánh giá các biến đồng thời.

A technique used in research to evaluate variables in parallel

Ví dụ
02

Một phương pháp thống kê cho phép phân tích nhiều biến cùng một lúc.

A statistical method that enables the analysis of multiple variables at the same time

Ví dụ
03

Một phương pháp cho phép đo lường đồng thời các biến trong nhiều điều kiện khác nhau.

A method allowing for the simultaneous measurement of variables in various conditions

Ví dụ