Bản dịch của từ Concurrent view trong tiếng Việt

Concurrent view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent view(Noun)

kənkˈʌrənt vjˈuː
kənˈkɝənt ˈvju
01

Một góc nhìn đồng thời với các góc nhìn khác.

A perspective that is simultaneous with other perspectives

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận xem xét nhiều quan điểm đồng thời.

A method or approach that considers multiple viewpoints concurrently

Ví dụ
03

Quan điểm hoặc ý kiến xảy ra đồng thời với một quan điểm khác.

The viewpoint or opinion that occurs at the same time as another view

Ví dụ