Bản dịch của từ Concurrent view trong tiếng Việt
Concurrent view
Noun [U/C]

Concurrent view(Noun)
kənkˈʌrənt vjˈuː
kənˈkɝənt ˈvju
01
Một góc nhìn đồng thời với các góc nhìn khác.
A perspective that is simultaneous with other perspectives
Ví dụ
02
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận xem xét nhiều quan điểm đồng thời.
A method or approach that considers multiple viewpoints concurrently
Ví dụ
