Bản dịch của từ Condemn trong tiếng Việt
Condemn

Condemn(Verb)
Kết án ai đó chịu một hình phạt nhất định, thường là án tử hình; tuyên bố ai đó phải bị trừng phạt.
Sentence (someone) to a particular punishment, especially death.
判处某人特定的惩罚,尤其是死刑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bày tỏ sự phản đối hoàn toàn hoặc chỉ trích mạnh mẽ hành động, ý kiến hoặc thái độ nào đó.
Express complete disapproval of; censure.
完全否定;谴责
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Condemn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Condemn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Condemned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Condemned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Condemns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Condemning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "condemn" có nghĩa là chỉ trích hoặc lên án hành động, ý kiến, hoặc tình huống nào đó vì coi đó là sai trái hoặc không thể chấp nhận được. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "condemn" có thể xuất hiện với các từ đi kèm khác nhau trong các khu vực khác nhau, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa cốt lõi của sự chỉ trích hay phê phán.
Từ "condemn" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ "condemnare", có nghĩa là "lên án" hoặc "khiển trách". Trong đó, tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "damnare" mang nghĩa "khiển trách". Từ thế kỷ 14, "condemn" được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt hành động chỉ trích hay lên án một hành vi, người hoặc tình huống nào đó. Nghĩa này vẫn giữ nguyên, phản ánh rõ ràng sự lên án mạnh mẽ đối với một đối tượng hoặc hành động không được chấp nhận trong xã hội.
Từ "condemn" có tần suất xuất hiện đáng chú ý trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để diễn đạt sự phê phán hoặc chỉ trích một hành động, quan điểm hay thực tế tiêu cực nào đó. Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, và xã hội, chẳng hạn như lên án tội ác, chính sách cưỡng chế, hoặc hành vi sai trái. Sự sử dụng từ này thể hiện tính nghiêm trọng và sự không chấp nhận trong các vấn đề đạo đức.
Họ từ
Từ "condemn" có nghĩa là chỉ trích hoặc lên án hành động, ý kiến, hoặc tình huống nào đó vì coi đó là sai trái hoặc không thể chấp nhận được. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "condemn" có thể xuất hiện với các từ đi kèm khác nhau trong các khu vực khác nhau, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa cốt lõi của sự chỉ trích hay phê phán.
Từ "condemn" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ "condemnare", có nghĩa là "lên án" hoặc "khiển trách". Trong đó, tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "damnare" mang nghĩa "khiển trách". Từ thế kỷ 14, "condemn" được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt hành động chỉ trích hay lên án một hành vi, người hoặc tình huống nào đó. Nghĩa này vẫn giữ nguyên, phản ánh rõ ràng sự lên án mạnh mẽ đối với một đối tượng hoặc hành động không được chấp nhận trong xã hội.
Từ "condemn" có tần suất xuất hiện đáng chú ý trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để diễn đạt sự phê phán hoặc chỉ trích một hành động, quan điểm hay thực tế tiêu cực nào đó. Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, và xã hội, chẳng hạn như lên án tội ác, chính sách cưỡng chế, hoặc hành vi sai trái. Sự sử dụng từ này thể hiện tính nghiêm trọng và sự không chấp nhận trong các vấn đề đạo đức.
