Anh - Việt

Bản dịch của từ Condemnor trong tiếng Việt

condemnor

NounNoun Uncountable

condemnor (Noun)

/kˈɑndəmnɚ/
/kˈɑndəmnɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người lên án một cái gì đó hoặc một ai đó.

A person who condemns something or someone.

Ví dụ
Người chỉ trích đã phê bình các quy tắc xã hội không công bằng trong báo cáo năm 2020.The condemnor criticized unfair social rules in the 2020 report.
Cô ấy không phải là người chỉ trích công việc từ thiện ở vùng nghèo.She is not a condemnor of charity work in poor areas.

Nghĩa 02

Một bên tìm cách trừng phạt hoặc tuyên bố là bất hợp pháp.

A party that seeks to punish or declare illegal.

Ví dụ
Người lên án trong vụ án yêu cầu luật mạng xã hội nghiêm khắc hơn.The condemnor in the case asked for harsher social media laws.
Người lên án không ủng hộ việc đối xử bất công trong xã hội.A condemnor does not support unfair treatment in society.

Nghĩa 03

Một người bày tỏ sự phản đối hoặc chỉ trích mạnh mẽ.

One who expresses strong disapproval or criticism.

Ví dụ
Người lên án đã nói to về các chính sách xã hội không công bằng.The condemnor spoke against unfair social policies loudly.
Cô ấy không phải là người lên án các thay đổi xã hội năm 2023.She is not a condemnor of social changes in 2023.

condemnor (Noun Uncountable)

/kˈɑndəmnɚ/
/kˈɑndəmnɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động lên án hoặc tố cáo.

The act of condemning or denouncing.

Ví dụ
Người lên án bất công xã hội ngày càng mạnh mẽ hơn năm 2023.The condemnor of social injustice grew louder in 2023.
Không nên có sự lên án trong các cuộc nói chuyện cộng đồng hòa bình.There is no place for condemnor in peaceful community talks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh