Bản dịch của từ Conditioning treatment trong tiếng Việt
Conditioning treatment
Noun

Conditioning treatment (Noun)
kəndˈɪʃənɨŋ tɹˈitmənt
kəndˈɪʃənɨŋ tɹˈitmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một quá trình điều trị nhằm cải thiện hoặc phục hồi tình trạng thể chất.
A therapeutic process designed to improve or restore physical condition.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
