Bản dịch của từ Conditioning treatment trong tiếng Việt
Conditioning treatment
Noun [U/C]

Conditioning treatment(Noun)
kəndˈɪʃənɨŋ tɹˈitmənt
kəndˈɪʃənɨŋ tɹˈitmənt
01
Quá trình điều trị nhằm cải thiện hoặc phục hồi thể trạng của cơ thể.
A treatment process aimed at improving or restoring physical health.
这是一种旨在改善或恢复身体健康状况的治疗过程。
Ví dụ
Ví dụ
