Anh - Việt

Bản dịch của từ Conferee trong tiếng Việt

conferee

Noun

conferee (Noun)

/kˌɑnfɚˈi/
/kˌɑnfəɹˈi/
AI

Nghĩa 01

Người nhận được một thứ gì đó được trao hoặc phong (ví dụ: nhận một danh hiệu, quyền lợi, bằng khen).

A person on whom something is conferred.

Ví dụ
Người nhận giải thưởng đã nhận được giải thưởng vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.The conferee received an award for her contributions to the community.
Không có người nhận nào tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước tại công viên.No conferee attended the social event last Saturday at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người tham dự một hội nghị, hội thảo hoặc cuộc họp chuyên môn.

A person who attends a conference.

Ví dụ
Người tham dự đã chia sẻ những hiểu biết quý giá tại hội nghị truyền thông xã hội tuần trước.The conferee shared valuable insights during the social media conference last week.
Không có người tham dự nào đến muộn tại sự kiện kết nối quan trọng hôm qua.No conferee arrived late to the important networking event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh