conferee
Noun
conferee (Noun)
/kˌɑnfɚˈi/
/kˌɑnfəɹˈi/
AI
Ví dụ
Người nhận giải thưởng đã nhận được giải thưởng vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.The conferee received an award for her contributions to the community.
Không có người nhận nào tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước tại công viên.No conferee attended the social event last Saturday at the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người tham dự một hội nghị, hội thảo hoặc cuộc họp chuyên môn.
A person who attends a conference.
Ví dụ
Người tham dự đã chia sẻ những hiểu biết quý giá tại hội nghị truyền thông xã hội tuần trước.The conferee shared valuable insights during the social media conference last week.
Không có người tham dự nào đến muộn tại sự kiện kết nối quan trọng hôm qua.No conferee arrived late to the important networking event yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conferee" được sử dụng để chỉ một người tham dự hội nghị, thảo luận hoặc phiên họp. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh và Mỹ, nghĩa là "conferee" được sử dụng giống nhau trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, các hội nghị có thể có quy mô, hình thức tổ chức và nội dung khác nhau giữa hai vùng. Từ này mang tính chuyên môn và thường thấy trong các lĩnh vực học thuật, nghề nghiệp hoặc chính trị.