Bản dịch của từ Confess to trong tiếng Việt

Confess to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confess to(Phrase)

kənfˈɛs tˈuː
ˈkɑnˌfɛs ˈtoʊ
01

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc phạm pháp

Admit that you've done something wrong or illegal

承认你做错了事或犯法了

Ví dụ
02

Thành tâm xám hối với Chúa về những lỗi lầm của mình

Admit your sins or mistakes before God.

向上帝承认自己的罪行或错误

Ví dụ
03

Tiết lộ hoặc bật mí điều gì đó riêng tư hoặc bí mật

To reveal something personal or secret

泄露或透露一些个人隐私或秘密

Ví dụ