confidence interval
confidence interval (Noun)
Nghĩa 01
Thường được sử dụng trong thống kê để mang lại cảm giác không chắc chắn xung quanh ước tính mẫu.
Commonly used in statistics to give a sense of the uncertainty surrounding a sample estimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phạm vi giá trị được sử dụng để ước tính tham số tổng thể.
A range of values that is used to estimate a population parameter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cung cấp một khoảng thời gian trong đó một tỷ lệ nhất định các giá trị của tổng thể dự kiến sẽ giảm.
Provides an interval within which a certain percentage of a populations values are expected to fall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khoảng tin cậy (confidence interval) là một ước lượng trong thống kê, biểu thị khoảng mà trong đó giá trị thực của tham số tổng thể có xác suất nhất định được xác nhận tồn tại. Khoảng tin cậy thường được sử dụng để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của các ước lượng từ mẫu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh thống kê và phân tích dữ liệu.