confidentiality
confidentiality (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng giữ một thông tin, sự việc hay tài liệu ở mức bí mật, riêng tư, không cho người khác biết hoặc không công khai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của confidentiality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảo mật nghiêm ngặt strict confidentiality | Giữ bí mật nghiêm ngặt là rất quan trọng trong công việc xã hội. Maintaining strict confidentiality is crucial in social work settings. |
bảo mật thông tin bệnh nhân patient confidentiality | Tôn trọng sự bảo mật của bệnh nhân là rất quan trọng trong công việc xã hội. Respecting patient confidentiality is crucial in social work settings. |
tính bí mật tuyệt đối total confidentiality | Người làm công tác xã hội hứa sẽ giữ bí mật tuyệt đối với khách hàng. The social worker promised total confidentiality to the client. |
bảo mật hoàn toàn complete confidentiality | Nhà tâm lý học hứa sẽ bảo mật hoàn toàn trong buổi tư vấn. The therapist promised complete confidentiality during the counseling session. |
bảo mật thông tin khách hàng client confidentiality | Giữ bí mật của khách hàng là rất quan trọng trong công việc xã hội. Maintaining client confidentiality is crucial in social work settings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Confidentiality" (tính bảo mật) là một khái niệm chủ yếu đề cập đến việc bảo vệ thông tin khỏi sự tiết lộ trái phép. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, tài chính và luật pháp, nơi mà thông tin nhạy cảm cần được giữ kín. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, mặc dù có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm. Thông thường, tính bảo mật được xem như một nguyên tắc đạo đức và pháp lý quan trọng trong việc bảo vệ quyền riêng tư.