Bản dịch của từ Config file trong tiếng Việt
Config file
Noun [U/C]

Config file(Noun)
kˈɒnfɪɡ fˈaɪl
ˈkɑnfɪɡ ˈfaɪɫ
01
Một tệp chứa thông tin cấu hình cho một hệ thống hoặc ứng dụng.
A file that contains configuration information for a system or application
Ví dụ
Ví dụ
