Bản dịch của từ Configurable switch trong tiếng Việt

Configurable switch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Configurable switch(Noun)

kənfˈɪɡjʊrəbəl swˈɪtʃ
kənˈfɪɡjɝəbəɫ ˈswɪtʃ
01

Một loại công tắc được sử dụng trong mạng để cấu hình các tham số khác nhau.

A type of switch used in networking to configure various parameters

Ví dụ
02

Một thành phần trong điện tử cho phép lựa chọn các đường mạch khác nhau.

A component in electronics that allows for different circuit paths to be selected

Ví dụ
03

Một thiết bị có thể được cài đặt để hoạt động ở các chế độ hoặc cấu hình khác nhau.

A device that can be set to operate in different modes or configurations

Ví dụ