Bản dịch của từ Conform to law trong tiếng Việt
Conform to law
Phrase

Conform to law(Phrase)
kənfˈɔːm tˈuː lˈɔː
ˈkɑnfɔrm ˈtoʊ ˈɫɔ
Ví dụ
02
Tuân thủ một đạo luật hoặc quy định
To comply with a law or regulation
Ví dụ
03
Hành động theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập
To act in accordance with established rules or standards
Ví dụ
