Bản dịch của từ Conformal trong tiếng Việt

Conformal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conformal(Adjective)

kn̩fˈɑɹml̩
kn̩fˈɑɹml̩
01

Trong toán học hoặc bản đồ học, 'conformal' mô tả một ánh xạ hoặc phép chuyển đổi giữ nguyên các góc giữa các hướng trong những vùng nhỏ (tức là các góc không bị thay đổi), dù có thể làm biến dạng khoảng cách hoặc kích thước.

(of a map or a mathematical mapping) preserving the correct angles between directions within small areas (though distorting distances).

保持角度的映射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh