Bản dịch của từ Conjunctive trong tiếng Việt
Conjunctive

Conjunctive(Adjective)
(Tính từ) Liên quan đến việc nối kết, kết hợp hay tạo ra sự liên kết giữa các phần, yếu tố hoặc ý tưởng.
Relating to or forming a connection or combination of things.
连接或组合事物的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về liên từ; có tính chất hoặc liên quan đến liên từ (từ nối như “và”, “nhưng”, “hoặc”); dùng để mô tả chức năng, vai trò hoặc hành động liên quan tới việc nối câu, cụm từ hoặc ý tưởng.
Of the nature of or relating to a conjunction.
连词的性质或关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Conjunctive(Noun)
Từ hoặc cụm từ đóng vai trò như một liên từ, dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau.
A word or expression acting as a conjunction.
连接词,起到连接作用的词或短语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conjunctive" (tính từ) được sử dụng để mô tả các yếu tố kết nối trong ngữ pháp, thường liên quan đến mối quan hệ giữa các cụm hoặc câu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "conjunctive" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "connector" để nhấn mạnh vai trò kết nối hơn. Từ này chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và logic.
Từ "conjunctive" xuất phát từ tiếng Latin "coniunctivus", có nghĩa là "kết hợp" hoặc "gắn liền". Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ động từ "coniungere", diễn tả hành động nối hoặc kết hợp. Trong ngữ pháp, "conjunctive" thường được dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ có chức năng kết nối các yếu tố trong câu. Sự phát triển ý nghĩa của từ này phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc tạo ra sự kết nối giữa các thành phần ngôn ngữ.
Từ "conjunctive" thường không xuất hiện nhiều trong 4 thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh ngữ pháp và hợp tác ngữ nghĩa. Từ này thường được sử dụng để mô tả các liên từ trong cấu trúc câu, đặc biệt trong viết luận hoặc phân tích văn bản. Trong các tình huống học thuật, "conjunctive" có thể được áp dụng khi thảo luận về mối quan hệ giữa các ý tưởng hoặc lý lẽ trong một bài báo hay luận án.
Họ từ
Từ "conjunctive" (tính từ) được sử dụng để mô tả các yếu tố kết nối trong ngữ pháp, thường liên quan đến mối quan hệ giữa các cụm hoặc câu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "conjunctive" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "connector" để nhấn mạnh vai trò kết nối hơn. Từ này chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và logic.
Từ "conjunctive" xuất phát từ tiếng Latin "coniunctivus", có nghĩa là "kết hợp" hoặc "gắn liền". Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ động từ "coniungere", diễn tả hành động nối hoặc kết hợp. Trong ngữ pháp, "conjunctive" thường được dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ có chức năng kết nối các yếu tố trong câu. Sự phát triển ý nghĩa của từ này phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc tạo ra sự kết nối giữa các thành phần ngôn ngữ.
Từ "conjunctive" thường không xuất hiện nhiều trong 4 thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh ngữ pháp và hợp tác ngữ nghĩa. Từ này thường được sử dụng để mô tả các liên từ trong cấu trúc câu, đặc biệt trong viết luận hoặc phân tích văn bản. Trong các tình huống học thuật, "conjunctive" có thể được áp dụng khi thảo luận về mối quan hệ giữa các ý tưởng hoặc lý lẽ trong một bài báo hay luận án.
