Bản dịch của từ Connect with trong tiếng Việt

Connect with

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connect with(Verb)

kənˈɛkt wɪɵ
kənˈɛkt wɪɵ
01

Kết nối, liên kết hai hay nhiều thứ với nhau (ví dụ: nối dây, kết nối dữ liệu, liên kết ý tưởng).

To join or link two or more things together.

Ví dụ

Connect with(Phrase)

kənˈɛkt wɪɵ
kənˈɛkt wɪɵ
01

Cảm thấy gần gũi, có sự đồng cảm hoặc gắn kết tình cảm với ai đó; hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của người kia.

To feel close to someone emotionally or spiritually.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh