Bản dịch của từ Connecticut trong tiếng Việt

Connecticut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connecticut(Noun)

kənˈɛktɪkˌʌt
ˈkɑnəktɪˌkət
01

Một trong mười ba thuộc địa đầu tiên của Hoa Kỳ

One of the thirteen original colonies of the United States.

这是一百零一个美国最早的十三个殖民地之一。

Ví dụ
02

Tiểu bang Connecticut nổi tiếng với lịch sử thuộc địa phong phú của mình.

Connecticut is renowned for its rich colonial history.

康涅狄格州以其悠久的殖民历史闻名

Ví dụ
03

Một bang nằm ở phía đông bắc của Hoa Kỳ

A state in the northeastern part of the United States

美国东北部的一个州

Ví dụ