Bản dịch của từ Connection trong tiếng Việt
Connection

Connection(Noun)
Mối liên hệ, sự liên quan giữa hai hay nhiều thứ; cách mà các sự việc, người hoặc ý tưởng có liên quan với nhau.
Relevance, relationship, connection.
Một liên đoàn hoặc tổ chức gồm các nhà thờ thuộc hệ phái Methodist (Giáo hội Methodist) hợp tác, liên kết với nhau để sinh hoạt tôn giáo và quản lý chung.
An association of Methodist Churches.

Một mối quan hệ hoặc sự liên hệ giữa một người hoặc vật với người hoặc vật khác; sự gắn kết, liên kết khiến hai hay nhiều bên liên quan hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
A relationship in which a person or thing is linked or associated with something else.
Người hoặc nguồn cung cấp ma túy; người/bên cung cấp chất gây nghiện bất hợp pháp cho người khác.
A supplier of narcotics.
Dạng danh từ của Connection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Connection | Connections |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "connection" được sử dụng để chỉ mối liên hệ, sự gắn bó hoặc tương tác giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, "connection" có thể thể hiện khía cạnh vật lý (như kết nối giữa các thiết bị) hoặc khía cạnh xã hội (mối quan hệ giữa con người). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh, chẳng hạn như "personal connection" trong quan hệ xã hội.
Từ "connection" xuất phát từ gốc Latin "connectere", nghĩa là 'nối lại' hay 'liên kết'. Gốc từ này được tạo thành từ tiền tố "con-" (có nghĩa là 'cùng nhau') và động từ "nectere" (có nghĩa là 'nối' hoặc 'thắt'). Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mối quan hệ hay sự tương tác giữa hai hay nhiều đối tượng. Ngày nay, "connection" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn bao hàm nghĩa trừu tượng liên quan đến các mối quan hệ xã hội và mạng lưới thông tin.
Từ "connection" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi mà việc xây dựng mối liên hệ giữa các khái niệm hoặc cá nhân thường được thảo luận. Trong phần Reading và Writing, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các tài liệu khoa học và xã hội, đặc biệt khi phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố trong lý thuyết hoặc thực tiễn. Ngoài ra, "connection" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công việc, như kết nối mạng lưới chuyên nghiệp hoặc xây dựng quan hệ đối tác.
Họ từ
Từ "connection" được sử dụng để chỉ mối liên hệ, sự gắn bó hoặc tương tác giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, "connection" có thể thể hiện khía cạnh vật lý (như kết nối giữa các thiết bị) hoặc khía cạnh xã hội (mối quan hệ giữa con người). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh, chẳng hạn như "personal connection" trong quan hệ xã hội.
Từ "connection" xuất phát từ gốc Latin "connectere", nghĩa là 'nối lại' hay 'liên kết'. Gốc từ này được tạo thành từ tiền tố "con-" (có nghĩa là 'cùng nhau') và động từ "nectere" (có nghĩa là 'nối' hoặc 'thắt'). Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mối quan hệ hay sự tương tác giữa hai hay nhiều đối tượng. Ngày nay, "connection" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn bao hàm nghĩa trừu tượng liên quan đến các mối quan hệ xã hội và mạng lưới thông tin.
Từ "connection" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi mà việc xây dựng mối liên hệ giữa các khái niệm hoặc cá nhân thường được thảo luận. Trong phần Reading và Writing, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các tài liệu khoa học và xã hội, đặc biệt khi phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố trong lý thuyết hoặc thực tiễn. Ngoài ra, "connection" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công việc, như kết nối mạng lưới chuyên nghiệp hoặc xây dựng quan hệ đối tác.
