Bản dịch của từ Conservative activists trong tiếng Việt
Conservative activists
Noun [U/C]

Conservative activists(Noun)
kənsˈɜːvətˌɪv ˈæktɪvˌɪsts
kənˈsɝvətɪv ˈæktɪvɪsts
01
Các cá nhân hoặc nhóm ủng hộ các giá trị truyền thống trong bối cảnh xã hội và chính trị.
Individuals or groups advocating for traditional values in social and political contexts
Ví dụ
Ví dụ
