Bản dịch của từ Consider backup options trong tiếng Việt

Consider backup options

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consider backup options(Phrase)

kənsˈaɪdɐ bˈækʌp ˈɒpʃənz
ˈkɑnˌsaɪdɝ ˈbæˌkəp ˈɑpʃənz
01

Suy nghĩ về các phương án hoặc giải pháp thay thế để chuẩn bị cho tương lai.

Think about alternative plans or solutions that you might use in the future.

考虑未来可能采用的计划或替代方案。

Ví dụ
02

Để xem xét các lựa chọn khác nhau trước khi đưa ra quyết định

To evaluate different options before making a decision.

在做决定之前,先权衡各种可能的选项

Ví dụ
03

Có kế hoạch dự phòng sẵn sàng trong trường hợp hệ thống chính gặp sự cố

Prepare contingency plans in case the main plan fails.

为主系统故障做好应急准备

Ví dụ