Bản dịch của từ Consider backup options trong tiếng Việt
Consider backup options
Phrase

Consider backup options(Phrase)
kənsˈaɪdɐ bˈækʌp ˈɒpʃənz
ˈkɑnˌsaɪdɝ ˈbæˌkəp ˈɑpʃənz
01
Suy nghĩ về các phương án hoặc giải pháp thay thế để chuẩn bị cho tương lai.
Think about alternative plans or solutions that you might use in the future.
考虑未来可能采用的计划或替代方案。
Ví dụ
Ví dụ
03
Có kế hoạch dự phòng sẵn sàng trong trường hợp hệ thống chính gặp sự cố
Prepare contingency plans in case the main plan fails.
为主系统故障做好应急准备
Ví dụ
