Anh - Việt

Bản dịch của từ Consonate trong tiếng Việt

consonate

Noun

consonate (Noun)

/kˈɒnsənˌeɪt/
/ˈkɑnsəˌneɪt/
AI

Nghĩa 01 · Một âm phụ âm trong một ngôn ngữ không phải là nguyên âm.

Một âm phụ âm trong một ngôn ngữ không phải là nguyên âm.

A consonant sound in a language that is not a vowel

Ví dụ

Nghĩa 02 · Một yếu tố âm thanh trong lời nói kết hợp với nguyên âm để tạo thành âm tiết.

Một yếu tố âm thanh trong lời nói kết hợp với nguyên âm để tạo thành âm tiết.

An element of sound in speech that combines with vowels to create syllables

Ví dụ

Nghĩa 03 · Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm thanh như vậy.

Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm thanh như vậy.

A letter of the alphabet that represents such a sound

Ví dụ