ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
consonate
Trên trang này
Một âm phụ âm trong một ngôn ngữ không phải là nguyên âm.
A consonant sound in a language that is not a vowel
Một yếu tố âm thanh trong lời nói kết hợp với nguyên âm để tạo thành âm tiết.
An element of sound in speech that combines with vowels to create syllables
Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm thanh như vậy.
A letter of the alphabet that represents such a sound