Bản dịch của từ Constant matrices trong tiếng Việt
Constant matrices
Noun [U/C]

Constant matrices(Noun)
kˈɒnstənt mˈætrɪsɪz
ˈkɑnstənt ˈmætrɪsɪz
01
Một ma trận mà các phần tử của nó không thay đổi trong suốt quá trình thao tác hoặc biến đổi.
A matrix whose elements remain unchanged throughout an operation or transformation
Ví dụ
Ví dụ
