Bản dịch của từ Constant twist trong tiếng Việt

Constant twist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant twist(Noun)

kˈɒnstənt twˈɪst
ˈkɑnstənt ˈtwɪst
01

Một sự biến đổi hay thay đổi vẫn giữ nguyên ổn định theo thời gian

A transformation or change that remains stable over time.

一种随着时间推移而保持稳定的变革或变化

Ví dụ
02

Ý tưởng hoặc tình huống xảy ra nhiều lần hoặc lặp lại

A recurring idea or situation

一个重复发生或反复出现的事件、想法或情况

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc đặc điểm liên tục hoặc không thay đổi

A stable or unchanging state or quality.

持续不变的状态或特质

Ví dụ