Bản dịch của từ Constant twist trong tiếng Việt
Constant twist
Noun [U/C]

Constant twist(Noun)
kˈɒnstənt twˈɪst
ˈkɑnstənt ˈtwɪst
01
Một sự biến đổi hay thay đổi vẫn giữ nguyên ổn định theo thời gian
A transformation or change that remains stable over time.
一种随着时间推移而保持稳定的变革或变化
Ví dụ
Ví dụ
03
Trạng thái hoặc đặc điểm liên tục hoặc không thay đổi
A stable or unchanging state or quality.
持续不变的状态或特质
Ví dụ
