Bản dịch của từ Construction bidding trong tiếng Việt

Construction bidding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construction bidding (Noun)

kənstɹˈʌkʃən bˈɪdɨŋ
kənstɹˈʌkʃən bˈɪdɨŋ
01

Quá trình nộp đơn đề xuất cho một dự án xây dựng, thường liên quan đến ước lượng chi phí chi tiết.

The process of submitting a proposal for a construction project, typically involving a detailed estimate of costs.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Quá trình cạnh tranh nơi mà những nhà thầu nộp đề xuất của họ để thực hiện công việc xây dựng.

A competitive process where contractors submit their offers to undertake construction work.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Hành động mời các nhà thầu tham gia đấu thầu cho một dự án xây dựng để tìm ra nhà thầu tốt nhất cho công việc.

The act of inviting contractors to bid on a construction project to find the best contractor for the job.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Construction bidding cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Construction bidding

Không có idiom phù hợp